live birth
Định nghĩa
Danh từ:
- Ca sinh con sống: "live birth" chỉ sự ra đời của một bào thai còn sống, bất kể thời gian mang thai dài hay ngắn. Đây là thuật ngữ y khoa dùng để phân biệt với thai chết lưu (stillbirth) hoặc sảy thai.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh viện báo cáo số ca sinh con sống kỷ lục trong năm nay.)
- (Một ca sinh con sống được tính khi em bé có bất kỳ dấu hiệu sống nào, như thở hoặc nhịp tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Live birth rate": tỷ lệ sinh con sống. (Tỷ lệ sinh con sống đã tăng nhờ chăm sóc tiền sản tốt hơn.)
- "Live birth vs. stillbirth": sinh sống so với thai chết lưu. (Bác sĩ giải thích sự khác biệt giữa sinh sống và thai chết lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Live-born (adj): sinh ra còn sống. (Đứa trẻ sinh ra còn sống được đặt ngay vào lồng ấp.)
- Birth (n): sự sinh nở. (Cô ấy sinh một em bé khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Viable birth: sinh con khả thi (em bé có khả năng sống sót). (Sinh con khả thi xảy ra sau 24 tuần mang thai.)
- Live delivery: ca đẻ sống. (Bệnh viện ghi nhận ba ca đẻ sống tối qua.)
Các cụm từ liên quan
- To have a live birth: có một ca sinh sống. (Cô ấy đã có một ca sinh sống sau hai lần sảy thai.)
- To result in a live birth: dẫn đến một ca sinh sống. (Phương pháp điều trị đã dẫn đến một ca sinh sống cho cặp vợ chồng.)
Thành ngữ liên quan
- A miracle live birth: ca sinh sống kỳ diệu (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc cảm xúc). (Sau một thai kỳ khó khăn, ca sinh sống được coi là một phép màu.)